Các hành động, tài nguyên và điều kiện cần cho Phân quyền truy cập vServer

VNG Cloud Identity and access management (tiền tố: vIAM) cung cấp các tài nguyên, hành động và ngữ cảnh điều kiện dành riêng cho dịch vụ sau để sử dụng trong chính sách quyền IAM.

STT

Tính năng vServer

Mô tả tính năng

Quyền để thực hiện tính năng (Hành động)

Quyền để thực hiện tính năng (Hành động)

Quyền để thực hiện tính năng (Hành động)

vServer policies cấp quyền

Cấp độ truy cập

Loại tài nguyên (*Bắt buộc)

Điều kiện cần

STT

Tính năng vServer

Mô tả tính năng

vServer Portal

vServer API

Terraform

vServer policies cấp quyền

Cấp độ truy cập

Loại tài nguyên (*Bắt buộc)

Điều kiện cần

1

List Volume Usage

Cấp quyền truy xuất danh sách Volume Usage khi khởi tạo Backup Server

  • ListVolumeUsage

  • Chưa hỗ trợ

  • Chưa hỗ trợ

  • vBackupFullAccess

  • vBackupReadOnlyAccess

List

backup-server

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

2

List Backup Server Volumes

Cấp quyền truy xuất danh sách các Volume gắn vào Backup Server để tạo bản sao lưu (Backup)

  • ListBackupServer

  • GetBackupServer

  • ListBackupServerVolumes

  • Chưa hỗ trợ

  • Chưa hỗ trợ

  • vBackupFullAccess

  • vBackupReadOnlyAccess

List

backup-server

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

3

List Backup Location

Cấp quyền truy xuất danh sách nơi trữ bản sao lưu (Backup)

  • ListBackupLocation

  • Chưa hỗ trợ

  • Chưa hỗ trợ

  • vBackupFullAccess

  • vBackupReadOnlyAccess

List

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

4

List Backup Server For Restore

Cấp quyền truy xuất danh sách bản Backup Server có thể sử dụng cho việc phục hồi (Restore)

  • ListBackupServerForRestore

  • Chưa hỗ trợ

  • Chưa hỗ trợ

  • vBackupFullAccess

  • vBackupReadOnlyAccess

List

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

5

List VPCs

Cấp quyền truy xuất danh sách các VPCs

  • ListVPCs

  • ListVPCs

  • ListVPCs

  • vServerFullAccess

  • vServerReadOnlyAccess

List

vpc

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

6

List Security Groups

Cấp quyền truy xuất danh sách Security Groups

  • ListSecurityGroups

  • ListSecurityGroups

  • ListSecurityGroups

  • vServerFullAccess

  • vServerReadOnlyAccess

List

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

7

List SSH Keys

Cấp quyền truy xuất danh sách SSH Keys

  • ListSSHKeys

  • ListSSHKeys

  • ListSSHKeys

  • vServerFullAccess

  • vServerReadOnlyAccess

List

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

8

List Virtual Ip Addresses

Cấp quyền truy xuất danh sách Virtual IP Address

  • ListVirtualIpAddresses

  • ListVirtualIpAddresses

  • ListVirtualIpAddresses

  • vServerFullAccess

  • vServerReadOnlyAccess

List

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

9

List User Image

Cấp quyền truy xuất danh sách User Image

  • ListUserImage

  • ListUserImage

  • ListUserImage

  • vServerFullAccess

  • vServerReadOnlyAccess

List

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

10

List Load Balancer Listeners

Cấp quyền truy xuất danh sách Load Balancer Listeners

  • ListLoadBalancerListeners

  • ListLoadBalancerListeners

  • ListLoadBalancerListeners

  • vLBFullAccess

  • vLBReadOnlyAccess

List

load-balancer

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

11

List Load Balancer Members

Cấp quyền truy xuất danh sách Load Balancer Members

  • ListLoadBalancerMembers

  • ListLoadBalancerMembers

  • ListLoadBalancerMembers

  • vLBFullAccess

  • vLBReadOnlyAccess

List

load-balancer load-balancer-listener

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

12

List Route Table

Cấp quyền truy xuất danh sách Route Table

  • ListRouteTable

  • Chưa hỗ trợ

  • Chưa hỗ trợ

  • vServerFullAccess

  • vServerReadOnlyAccess

List

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

13

List Clusters

Cấp quyền truy xuất danh sách Cluster

  • ListClusters

  • ListClusters

  • ListClusters

  • vServerFullAccess

  • vServerReadOnlyAccess

List

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

14

List Cluster Volumes

Cấp quyền truy xuất danh sách Cluster Volume

  • ListClusterVolumes

  • ListClusterVolumes

  • ListClusterVolumes

  • vServerFullAccess

  • vServerReadOnlyAccess

List

cluster

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

15

List Cluster Node Groups

Cấp quyền truy xuất danh sách Cluster Node Group của Cluster

  • ListClusterNodeGroups

  • ListClusterNodeGroups

  • ListClusterNodeGroups

  • vServerFullAccess

  • vServerReadOnlyAccess

List

cluster

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

16

List By Status And Resource Type

Cấp quyền nhận dịch vụ người dùng theo trạng thái và loại tài nguyên.

  • ListByStatusAndResourceType

  • ListByStatusAndResourceType

  • ListByStatusAndResourceType

  • vServerFullAccess

  • vServerReadOnlyAccess

List

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

17

List Backup Server

Cấp quyền truy xuất danh sách Server

  • ListBackupServer

  • ListBackupServer

  • ListBackupServer

  • vBackupFullAccess

  • vBackupReadOnlyAccess

List

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

18

Update Backup Server Volumes

Cấp quyền cập nhật thêm hoặc bớt Volume gắn với Backup Server

  • ListBackupServer

  • GetBackupServer

  • UpdateBackupServerVolumes

  • Chưa hỗ trợ

  • Chưa hỗ trợ

  • vBackupFullAccess

  • vBackupReadOnlyAccess

List

backup-server

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

19

List Backup Server Histories

Cấp quyền truy xuất lịch sử Backup Server

  • ListBackupServerHistories

  • ListBackupServerHistories

  • ListBackupServerHistories

  • vBackupFullAccess

  • vBackupReadOnlyAccess

List

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

20

List Volumes

Cấp quyền truy xuất danh sách Volumes

  • ListVolumes

  • ListVolumes

  • ListVolumes

  • vServerFullAccess

  • vServerReadOnlyAccess

List

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

21

List Subnets

Cấp quyền truy xuất danh sách Subnets của Networks

  • ListVPCs

  • ListSubnets

  • ListSubnets

  • ListSubnets

  • vServerFullAccess

  • vServerReadOnlyAccess

List

vpc

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

22

List Security Group Rules

Cấp quyền truy xuất quy tắc nhóm bảo mật theo Id nhóm bảo mật.

  • ListSecurityGroupRules

  • ListSecurityGroupRules

  • ListSecurityGroupRules

  • vServerFullAccess

  • vServerReadOnlyAccess

List

secgroup

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

23

List Floating Ips

Cấp quyền truy xuất danh sách Floating Ips

  • ListFloatingIps

  • ListFloatingIps

  • ListFloatingIps

  • vServerFullAccess

  • vServerReadOnlyAccess

List

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

24

List Address Pairs

Cấp quyền truy xuất danh sách Address Pair của Virtual IP Address.

  • ListVirtualIPAddress

  • ListAddressPairs

  • ListAddressPairs

  • ListAddressPairs

  • vServerFullAccess

  • vServerReadOnlyAccess

List

virtual-ip-address

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

25

List Volume History

Cấp quyền truy xuất danh sách Hoạt động lịch sử của một tập theo Volume ID

  • ListVolumeHistory

  • ListVolumeHistory

  • ListVolumeHistory

  • vServerFullAccess

  • vServerReadOnlyAccess

List

volume

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

26

List Load Balancer L7Policy

Cấp quyền để tải List Balancer L7Policy theo Id List Balancer.

  • ListLoadBalancerL7Policy

  • ListLoadBalancerL7Policy

  • ListLoadBalancerL7Policy

  • vLBFullAccess

  • vLBReadOnlyAccess

List

load-balancer load-balancer-listener

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

27

List Load Balancer By Subnet

Cấp quyền truy xuất danh sách Load Balancer theo ID của Subnet.

  • ListLoadBalancerBySubnet

  • ListLoadBalancerBySubnet

  • ListLoadBalancerBySubnet

  • vLBFullAccess

  • vLBReadOnlyAccess

List

subnet

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

28

List Route From Route Table

Cấp quyền nhận danh sách Cân bằng tải theo Id mạng con.

  • ListRouteFromRouteTable

  • ListRouteFromRouteTable

  • ListRouteFromRouteTable

  • vServerFullAccess

  • vServerReadOnlyAccess

List

route-table

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

29

List Cluster SecGroup

Cấp quyền truy xuất danh sách Security Group của một Cluster

  • ListClusterSecGroup

  • ListClusterSecGroup

  • ListClusterSecGroup

  • vServerFullAccess

  • vServerReadOnlyAccess

List

cluster

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

30

List Cluster SecGroup Default

Cấp quyền truy xuất danh sách các Sec Group của một Cluster

  • ListClusterSecGroupDefault

  • ListClusterSecGroupDefault

  • ListClusterSecGroupDefault

  • vServerFullAccess

  • vServerReadOnlyAccess

List

cluster

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

31

List Persistent Volume

Cấp quyền truy xuất danh sách Persistent Volume

  • ListPersistentVolume

  • ListPersistentVolume

  • ListPersistentVolume

  • vServerFullAccess

  • vServerReadOnlyAccess

List

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

32

Get By Artifact Id

Cấp quyền nhận dịch vụ người dùng bằng artifactid.

  • GetByArtifactId

  • GetByArtifactId

  • GetByArtifactId

  • vServerFullAccess

  • vServerReadOnlyAccess

List

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

33

List Backup Server Restore Point

Cấp quyền truy xuất danh sách các Restore Point của Backup Server

  • ListBackupServer

  • GetBackupServer

  • ListBackupServerRestorePoint

  • Chưa hỗ trợ

  • Chưa hỗ trợ

  • vBackupFullAccess

  • vBackupReadOnlyAccess

List

backup-server

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

34

List Backup Policy

Cấp quyền truy xuất danh sách Backup Policy

  • ListBackupPolicy

  • Chưa hỗ trợ

  • Chưa hỗ trợ

  • vBackupFullAccess

  • vBackupReadOnlyAccess

List

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

35

List Backup Restore Histories

Cấp quyền truy xuất lịch sử hành động Restore bản Backup

  • ListBackupRestoreHistories

  • Chưa hỗ trợ

  • Chưa hỗ trợ

  • vBackupFullAccess

  • vBackupReadOnlyAccess

List

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

36

List Server

Cấp quyền truy xuất danh sách Server

  • ListServer

  • ListServer

  • ListServer

  • vServerFullAccess

  • vServerReadOnlyAccess

List

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

37

List Quota Limits

Cấp quyền truy xuất danh sách dung lượng giới hạn cho các tài nguyên của sản phẩm vServer

  • ListQuotaLimits

  • ListQuotaLimits

  • ListQuotaLimits

  • vServerFullAccess

  • vServerReadOnlyAccess

List

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

38

List Server By Security Groups

Cấp quyền truy xuất thông tin Server của Security Group.

  • ListSecurityGroup

  • ListServerBySecurityGroups

  • ListServerBySecurityGroups

  • ListServerBySecurityGroups

  • vServerFullAccess

  • vServerReadOnlyAccess

List

secgroup

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

39

List Network Interface

Cấp quyền truy xuất danh sách Network Interface

  • ListNetworkInterface

  • ListNetworkInterface

  • ListNetworkInterface

  • vServerFullAccess

  • vServerReadOnlyAccess

List

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

40

List Server Groups

Cấp quyền truy xuất danh sách Server Groups

  • ListServerGroups

  • ListServerGroups

  • ListServerGroups

  • vServerFullAccess

  • vServerReadOnlyAccess

List

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

41

List Load Balancers

Cấp quyền truy xuất danh sách Load Balancers

  • ListLoadBalancers

  • ListLoadBalancers

  • ListLoadBalancers

  • vLBFullAccess

  • vLBReadOnlyAccess

List

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

42

List Load Balancer Pools

Cấp quyền truy xuất danh sách List Load balancer Pool danh sách theo ID của List Balancer

  • ListLoadBalancerPools

  • ListLoadBalancerPools

  • ListLoadBalancerPools

  • vLBFullAccess

  • vLBReadOnlyAccess

List

load-balancer

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

43

List Certificate Authority

Cấp quyền để truy xuất danh sách Certificate authority

  • ListCertificateAuthority

  • ListCertificateAuthority

  • ListCertificateAuthority

  • vLBFullAccess

  • vLBReadOnlyAccess

List

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

44

Get List Network Acl

Cấp quyền truy xuất danh sách Network ACL

  • ListNetworkAcl

  • GetListNetworkAcl

  • Chưa hỗ trợ

  • Chưa hỗ trợ

  • vServerFullAccess

  • vServerReadOnlyAccess

List

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

45

List Cluster Nodes

Cấp quyền truy xuất danh sách Cluster Nodes

  • ListClusterNodes

  • ListClusterNodes

  • ListClusterNodes

  • vServerFullAccess

  • vServerReadOnlyAccess

List

cluster

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

46

List Cluster Pools

Cấp quyền truy xuất danh sách Cluster Pools

  • ListClusterPools

  • ListClusterPools

  • ListClusterPools

  • vServerFullAccess

  • vServerReadOnlyAccess

List

cluster

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

47

List Resource Billing

Cấp quyền truy xuất danh sách Resource Billing

  • ListResourceBilling

  • ListResourceBilling

  • ListResourceBilling

  • vServerFullAccess

  • vServerReadOnlyAccess

List

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

48

Get Backup Server

Cấp quyền truy xuất thông tin chi tiết Backup Server

  • ListBackupServer

  • GetBackupServer

  • GetBackupServer

  • GetBackupServer

  • vBackupFullAccess

  • vBackupReadOnlyAccess

Read

backup-server

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

49

List Backup Volume Points For Restore

Cấp quyền truy xuất thông tin chi tiết danh sách điểm khôi phục của bản Backup Volume dành cho việc Restore

  • ListBackupVolume PointsForRestore

  • ListBackupVolume PointsForRestore

  • ListBackupVolume PointsForRestore

  • vBackupFullAccess

  • vBackupReadOnlyAccess

Read

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

50

Get Boot Volume By Server

Cấp quyền truy xuất danh sách Boot volume theo Server

  • GetBootVolumeByServer

  • GetBootVolumeByServer

  • GetBootVolumeByServer

  • vServerFullAccess

  • vServerReadOnlyAccess

Read

server

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

51

Get Console Log

Cấp quyền truy xuất Console Log

  • ListServer

  • GetServer

  • GetConsoleLog

  • GetConsoleLog

  • GetConsoleLog

  • vServerFullAccess

  • vServerReadOnlyAccess

Read

server

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

52

Server Security Group Detail

Cấp quyền truy xuất thông tin chi tiết Detail Security Group

  • ListServer

  • GetServer

  • ServerSecurityGroupDetail

  • ServerSecurityGroupDetail

  • ServerSecurityGroupDetail

  • vServerFullAccess

  • vServerReadOnlyAccess

Read

server

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

53

Get Security Group

Cấp quyền truy xuất thông tin chi tiết Detail Security Group

  • ListSecurityGroup

  • GetSecurityGroup

  • GetSecurityGroup

  • GetSecurityGroup

  • vServerFullAccess

  • vServerReadOnlyAccess

Read

secgroup

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

54

Get Network Interface

Cấp quyền truy xuất thông tin chi tiết Network Interface

  • ListNetworkInterface

  • GetNetworkInterface

  • GetNetworkInterface

  • GetNetworkInterface

  • vServerFullAccess

  • vServerReadOnlyAccess

Read

network-interface

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

55

Get Load Balancer

Cấp quyền truy xuất thông tin chi tiết Load Balancer

  • ListLoadBalancer

  • GetLoadBalancer

  • GetLoadBalancer

  • GetLoadBalancer

  • vLBFullAccess

  • vLBReadOnlyAccess

Read

load-balancer

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

56

Get LoadBalancer Pool

Cấp quyền truy xuất thông tin chi tiết Load Balancer Pool

  • ListLoadBalancer

  • GetLoadBalancer

  • GetLoadBalancerPool

  • GetLoadBalancerPool

  • GetLoadBalancerPool

  • vLBFullAccess

  • vLBReadOnlyAccess

Read

load-balancer load-balancer-listener

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

57

Get Detail Route Table

Cấp quyền truy xuất thông tin chi tiết Detail Route Table

  • ListRouteTable

  • GetDetailRouteTable

  • Chưa hỗ trợ

  • Chưa hỗ trợ

  • vServerFullAccess

  • vServerReadOnlyAccess

Read

route-table

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

58

Get Cluster Config

Cấp quyền tải xuống Cấu hình của Cluster

  • GetClusterConfig

  • GetClusterConfig

  • GetClusterConfig

  • vServerFullAccess

  • vServerReadOnlyAccess

Read

cluster

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

59

Get Cluster Node Groups

Cấp quyền truy xuất thông tin chi tiết Cluster Node Group của Cluster

  • GetClusterNodeGroups

  • GetClusterNodeGroups

  • GetClusterNodeGroups

  • vServerFullAccess

  • vServerReadOnlyAccess

Read

cluster-node-group

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

60

Get Backup Policy

Cấp quyền truy xuất thông tin chi tiết Backup Policy

  • ListBackupPolicy

  • GetBackupPolicy

  • GetBackupPolicy

  • GetBackupPolicy

  • vBackupFullAccess

  • vBackupReadOnlyAccess

Read

backup-policy

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

61

Get Volume

Cấp quyền truy xuất thông tin chi tiết Volume

  • ListVolume

  • GetVolume

  • GetVolume

  • GetVolume

  • vServerFullAccess

  • vServerReadOnlyAccess

Read

volume

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

62

Get Server

Get Server Health Monitor

Cấp quyền truy xuất thông tin chi tiết Server Cấp quyền truy xuất thông tin chi tiết Server Health Monitor

  • ListServer

  • GetServer

  • ListActionServer

  • GetServer

  • GetServer

  • vServerFullAccess

  • vServerReadOnlyAccess

Read

server

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

63

List Action Server

Cấp quyền truy xuất thông tin chi tiết các hành động thao tác trên Server

  • ListServer

  • ListActionServer

  • ListActionServer

  • ListActionServer

  • vServerFullAccess

  • vServerReadOnlyAccess

Read

server

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

64

Get VPC

Cấp quyền truy xuất thông tin chi tiết VPC

  • ListVPC

  • GetVPC

  • GetVPC

  • GetVPC

  • vServerFullAccess

  • vServerReadOnlyAccess

Read

vpc

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

65

Get Security Group Rule

Cấp quyền truy xuất thông tin chi tiết Security Group Rule

  • ListSecurityGroup

  • ListSecurityGroupRule

  • GetSecurityGroupRule

  • GetSecurityGroupRule

  • GetSecurityGroupRule

  • vServerFullAccess

  • vServerReadOnlyAccess

Read

secgroup secgroup-rule

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

66

Get Server Group

Cấp quyền truy xuất thông tin chi tiết Server Group theo ID Server Group

  • ListServerGroup

  • GetServerGroup

  • GetServerGroup

  • GetServerGroup

  • vServerFullAccess

  • vServerReadOnlyAccess

Read

server-group

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

67

Get Load Balancer Listener

Cấp quyền truy xuất thông tin chi tiết Load Balancer Listener

  • GetLoadBalancerListener

  • GetLoadBalancerListener

  • GetLoadBalancerListener

  • vLBFullAccess

  • vLBReadOnlyAccess

Read

load-balancer load-balancer-listener

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

68

Get Load Balancer Health Monitor

Cấp quyền truy xuất thông tin chi tiết Load Balancer Health Monitor

  • GetLoadBalancerHealthMonitor

  • GetLoadBalancerHealthMonitor

  • GetLoadBalancerHealthMonitor

  • vLBFullAccess

  • vLBReadOnlyAccess

Read

load-balancer load-balancer-listener

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

69

Get Detail Network Acl By Uuid

Cấp quyền truy xuất thông tin chi tiết Detail Network ACL theo Uuid

  • ListNetworkAcl

  • GetlistNetworkAcl

  • GetDetailNetworkAclByUuid

  • Chưa hỗ trợ

  • Chưa hỗ trợ

  • vServerFullAccess

  • vServerReadOnlyAccess

Read

network-acl

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

70

Get Console Of Node

Cấp quyền truy xuất Get Console của một Node trong Cluster

  • GetConsoleOfNode

  • GetConsoleOfNode

  • GetConsoleOfNode

  • vServerFullAccess

  • vServerReadOnlyAccess

Read

server

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

71

List Backup Server Points For Restore

Cấp quyền truy xuất thông tin chi tiết Backup Server Point cho việc Restore

  • ListBackupServerPointsForRestore

  • Chưa hỗ trợ

  • Chưa hỗ trợ

  • vBackupFullAccess

  • vBackupReadOnlyAccess

Read

backup

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

72

List Volume ByServer

Cấp quyền truy xuất thông tin chi tiết danh sách Volume theo Server

  • ListServer

  • GetServer

  • ListVolumeByServer

  • ListVolumeByServer

  • ListVolumeByServer

  • vServerFullAccess

  • vServerReadOnlyAccess

Read

server

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

73

Get Console Url

Cấp quyền truy xuất Console Url

  • GetConsoleUrl

  • ListServer

  • GetConsoleUrl

  • GetConsoleUrl

  • vServerFullAccess

  • vServerReadOnlyAccess

Read

server

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

74

Server Network Interface Detail

Cấp quyền truy xuất thông tin chi tiết Detail Server Network Interface

  • ListServer

  • GetServer

  • ServerNetworkInterfaceDetail

  • ServerNetworkInterfaceDetail

  • ServerNetworkInterfaceDetail

  • vServerFullAccess

  • vServerReadOnlyAccess

Read

server

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

75

Get Subnet

Cấp quyền truy xuất thông tin chi tiết Subnet

  • ListVPC

  • GetVPC

  • GetSubnet

  • GetSubnet

  • GetSubnet

  • vServerFullAccess

  • vServerReadOnlyAccess

Read

vpc subnet

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

76

Get SSH Key

Cấp quyền truy xuất thông tin chi tiết SSH Key

  • ListSSHKey

  • GetSSHKey

  • GetSSHKey

  • GetSSHKey

  • vServerFullAccess

  • vServerReadOnlyAccess

Read

ssh-key

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

77

Get User Image

Cấp quyền truy xuất thông tin chi tiết User Image

  • ListUserimage

  • GetUserImage

  • GetUserImage

  • GetUserImage

  • vServerFullAccess

  • vServerReadOnlyAccess

Read

user-image

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

78

Get Load Balancer L7 Policy

Cấp quyền truy xuất thông tin chi tiết Load Balancer L7 Policy

  • GetLoadBalancerL7Policy

  • GetLoadBalancerL7Policy

  • GetLoadBalancerL7Policy

  • vLBFullAccess

  • vLBReadOnlyAccess

Read

load-balancer load-balancer-l7policy

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

79

Get Certificate Authority

Cấp quyền truy xuất thông tin chi tiết Certificate Authority

  • GetCertificateAuthority

  • GetCertificateAuthority

  • GetCertificateAuthority

  • vLBFullAccess

  • vLBReadOnlyAccess

Read

certificate-authority

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

80

Get Cluster

Cấp quyền truy xuất thông tin chi tiết Cluster

  • GetCluster

  • GetCluster

  • GetCluster

  • vServerFullAccess

  • vServerReadOnlyAccess

Read

cluster

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

81

Get Cluster Nodes By Node Group

Cấp quyền truy xuất thông tin chi tiết Cluster Node theo Node Group

  • GetClusterNodesByNodeGroup

  • GetClusterNodesByNodeGroup

  • GetClusterNodesByNodeGroup

  • vServerFullAccess

  • vServerReadOnlyAccess

Read

cluster cluster-node-group

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

82

Create Backup Server

Cấp quyền truy xuất tạo backup Server

  • ListBackupServer

  • ListBackupLocation

  • ListVolumeByServer

  • ListVolumeUsage

  • CreateBackupServer

  • CreateBackupServer

  • CreateBackupServer

  • vBackupFullAccess

Write

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

83

Enable Backup Server

Cấp quyền truy xuất bật tự động tạo bản Backup Server theo lịch trình Policy

  • ListBackupServer

  • EnableBackupServer

  • Chưa hỗ trợ

  • Chưa hỗ trợ

  • vBackupFullAccess

Write

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

84

Delete Backup Policy

Cấp quyền truy xuất xóa Backup Server

  • ListBackupPolicy

  • DeleteBackupPolicy

  • Chưa hỗ trợ

  • Chưa hỗ trợ

  • vBackupFullAccess

Write

backup-policy

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

85

Attach Volume

Cấp quyền truy xuất đính kèm Volume

  • ListServer

  • ListVolume

  • AttachVolume

  • AttachVolume

  • AttachVolume

  • vServerFullAccess

Write

volume server

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

86

Resize Volume

Cấp quyền truy xuất Resize Volume

  • ListVolume

  • ListQuotaLimits

  • ResizeVolume

  • ResizeVolume

  • ResizeVolume

  • vServerFullAccess

Write

volume

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

87

Create Server

Cấp quyền truy xuất tạo Server

  • List Server

  • CreateServer

  • ListVPCs

  • ListSubnets

  • ListServerGroups

  • ListSSHKeys

  • ListQuotaLimits

  • OrderCreation

  • ListSecurityGroups

  • CreateServer

  • GetServer

  • CreateServer

  • GetServer

  • vServerFullAccess

Write

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

88

Start Server

Cấp quyền truy xuất Start Server

  • List Server

  • StartServer

  • StartServer

  • StartServer

  • vServerFullAccess

Write

server

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

89

Reboot Server

Cấp quyền truy xuất Reboot Server

  • List Server

  • RebootServer

  • RebootServer

  • RebootServer

  • vServerFullAccess

Write

server

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

90

Server Attach FloatingIp

Cấp quyền truy xuất Attach Floating Ip vào Server

  • ListServer

  • GetServer

  • ServerNetworkInterfaceDetail

  • ServerAttachFloatingIp

  • ServerAttachFloatingIp

  • ServerAttachFloatingIp

  • vServerFullAccess

Write

server floatingIp

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

91

Server Detach Internal Network Interface

Cấp quyền truy xuất Detach Internal Network Interface ra khỏi Server

  • GetServer

  • List Server

  • ServerDetachInternalNetworkInterface

  • ServerDetachInternalNetworkInterface

  • ServerDetachInternalNetworkInterface

  • vServerFullAccess

Write

server

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

92

Delete VPC

Cấp quyền truy xuất xóa VPC khỏi trang danh sách

  • ListVPCs

  • DeleteVPC

  • DeleteVPC

  • DeleteVPC

  • vServerFullAccess

Write

vpc

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

93

Create Subnet

Cấp quyền truy xuất Tạo Subnet

  • ListVPCs

  • GetVPC

  • CreateSubnet

  • CreateSubnet

  • CreateSubnet

  • vServerFullAccess

Write

vpc

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

94

Create Security Group

Cấp quyền truy xuất tạo Security Group

  • ListSecurityGroup

  • CreateSecurityGroup

  • CreateSecurityGroup

  • CreateSecurityGroup

  • vServerFullAccess

Write

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

95

Create Security Group Rule

Cấp quyền truy xuất tạo Security Group Rule

  • ListSecurityGroup ListSecurityGroupRules

  • CreateSecurityGroupRule

  • CreateSecurityGroupRule

  • CreateSecurityGroupRule

  • vServerFullAccess

Write

secgroup

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

96

Create SSH Key

Cấp quyền truy xuất tạo SSH Key

  • CreateSSHKey

  • CreateSSHKey

  • CreateSSHKey

  • vServerFullAccess

Write

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

97

Delete Floating Ip

Cấp quyền truy xuất xóa Floating IP

  • ListFloatingIps

  • DeleteFloatingIp

  • DeleteFloatingIp

  • DeleteFloatingIp

  • vServerFullAccess

Write

floatingIp

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

98

Delete Network Interface

Cấp quyền truy xuất xóa Network Interface

  • ListNetworkInterface

  • DeleteNetworkInterface

  • DeleteNetworkInterface

  • DeleteNetworkInterface

  • vServerFullAccess

Write

network-interface

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

99

Delete Virtual Ip Address

Cấp quyền truy xuất Virtual IP Address

  • ListVirtualIpAddresses

  • DeleteVirtualIpAddress

  • DeleteVirtualIpAddress

  • DeleteVirtualIpAddress

  • vServerFullAccess

Write

virtual-ip-address

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

100

Create Server Group

Cấp quyền truy xuất tạo Server Group

  • CreateServerGroup

  • CreateServerGroup

  • CreateServerGroup

  • vServerFullAccess

Write

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

101

Delete User Image

Cấp quyền truy xuất xóa User Image

  • ListUserImage

  • DeleteUserImage

  • DeleteUserImage

  • DeleteUserImage

  • vServerFullAccess

Write

user-image

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

102

Delete Load Balancer

Cấp quyền truy xuất Load Balancer

  • ListLoadBalancer

  • DeleteLoadBalancer

  • DeleteLoadBalancer

  • DeleteLoadBalancer

  • vLBFullAccess

Write

load-balancer

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

103

Delete Load Balancer Listener

Cấp quyền truy xuất Load Balancer Listener

  • DeleteLoadBalancerListener

  • DeleteLoadBalancerListener

  • DeleteLoadBalancerListener

  • vLBFullAccess

Write

Load-balancer load-balancer-listener

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

104

Delete Load Balancer L7Policy

Cấp quyền truy xuất xóa Load Balancer L7Policy

  • DeleteLoadBalancerL7Policy

  • DeleteLoadBalancerL7Policy

  • DeleteLoadBalancerL7Policy

  • vLBFullAccess

Write

load-balancer load-balancer-l7policy

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

105

Update Load Balancer Pool

Cấp quyền truy xuất cập nhật Load Balancer Pool

  • UpdateLoadBalancerPool

  • UpdateLoadBalancerPool

  • UpdateLoadBalancerPool

  • vLBFullAccess

Write

load-balancer load-balancer-listener

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

106

Delete Certificate Authority

Cấp quyền truy xuất xóa Certificate Authority

  • ListCertificateAuthority

  • DeleteCertificateAuthority

  • DeleteCertificateAuthority

  • DeleteCertificateAuthority

  • vServerFullAccess

Write

certificate-authority

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

107

Edit List Route From Route Table

Cấp quyền truy xuất cập nhật List Route từ Route Table

  • EditListRouteFromRouteTable

  • Chưa hỗ trợ

  • Chưa hỗ trợ

  • vServerFullAccess

Write

route-table

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

108

Update Associated Subnets Of Network ACL

Cấp quyền truy xuất cập nhật Subnet liên kết ACL của Network Acl

  • UpdateAssociated SubnetsOfNetworkACL

  • Chưa hỗ trợ

  • Chưa hỗ trợ

  • vServerFullAccess

Write

network-acl

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

109

Create Cluster

Cấp quyền truy xuất tạo Cluster

  • CreateCluster

  • GetCluster (specify by all resources)

  • ListClusterSecGroupDefault (specify by all resources) GetClusterConfig (specify by all resources)

  • CreateCluster

  • GetCluster (specify by all resources)

  • ListClusterSecGroupDefault (specify by all resources) GetClusterConfig (specify by all resources)

  • CreateCluster

  • GetCluster (specify by all resources)

  • ListClusterSecGroupDefault (specify by all resources) GetClusterConfig (specify by all resources)

  • vServerFullAccess

Write

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

110

Update Cluster SecGroup

Cấp quyền truy xuất cập nhật Cluster SecGroup

  • UpdateClusterSecGroup

  • UpdateClusterSecGroup

  • UpdateClusterSecGroup

  • vServerFullAccess

Write

cluster

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

111

Create Cluster Node Groups

Cấp quyền truy xuất tạo Cluster Node Groups

  • CreateClusterNodeGroups

  • CreateClusterNodeGroups

  • CreateClusterNodeGroups

  • vServerFullAccess

Write

cluster

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

112

Order Creation

Cấp quyền truy xuất tạo order

  • OrderCreation

  • OrderCreation

  • OrderCreation

  • vServerFullAccess

Write

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

113

Stop POC Resource

Cấp quyền truy xuất dừng POC Resource

  • ListResourceBilling

  • StopPOCResource

  • StopPOCResource

  • StopPOCResource

  • vServerFullAccess

Write

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

114

Delete Backup Server

Cấp quyền truy xuất xóa Backup Server

  • ListBackupServer

  • DeleteBackupServer

  • DeleteBackupServer

  • DeleteBackupServer

  • vBackupFullAccess

Write

backup-server

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

115

Disable Backup Server

Cấp quyền truy xuất tắt việc tự động tạo bản Backup Server theo lịch trình Policy

  • ListBackupServer

  • DisableBackupServer

  • DisableBackupServer

  • DisableBackupServer

  • vBackupFullAccess

Write

backup-server

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

116

Update Backup Policy

Cấp quyền truy xuất cập nhật Backup Policy

  • ListBackupPolicy

  • GetBackupPolicy

  • UpdateBackupPolicy

  • UpdateBackupPolicy

  • UpdateBackupPolicy

  • vBackupFullAccess

Write

backup-policy

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

117

Detach Volume

Cấp quyền truy xuất Detach Volume ra khỏi Server tại trang danh sách Volume

  • ListServer

  • ListVolume

  • DetachVolume

  • DetachVolume

  • DetachVolume

  • vServerFullAccess

Write

volume server

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

118

Create Volume

Cấp quyền truy xuất tạo Volume

  • OrderCreation

  • ListQuotaLimits

  • CreateVolume

  • CreateVolume

  • CreateVolume

  • vServerFullAccess

Write

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

119

Resize Server

Cấp quyền truy xuất hành động Resize Server

  • ListServer

  • ResizeServer

  • ResizeServer

  • ResizeServer

  • vServerFullAccess

Write

server

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

120

Stop Server

Cấp quyền truy xuất hành động Stop Server

  • ListServer

  • StopServer

  • StopServer

  • StopServer

  • vServerFullAccess

Write

server

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

121

Update SecGroup Server

Cấp quyền truy xuất hành động cập nhật SecGroup cho Server tại trang danh sách Server

  • ListServer

  • ListSecurityGroups

  • UpdateSecGroupServer

  • UpdateSecGroupServer

  • UpdateSecGroupServer

  • vServerFullAccess

Write

server

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

122

Server Detach FloatingIp

Cấp quyền truy xuất Detach Floating Ip ra khỏi Server tại trang chi tiết Server

  • ListServer

  • GetServer

  • ServerNetworkInterfaceDetail

  • ServerDetachFloatingIp

  • ServerDetachFloatingIp

  • ServerDetachFloatingIp

  • vServerFullAccess

Write

server floatingIp

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

123

Server Attach External Network Interface

Cấp quyền truy xuất Attach External Interface vào Server tại trang chi tiết Server

  • ListServer

  • GetServer

  • ServerNetworkInterfaceDetail

  • ServerAttachExternal

NetworkInterface

  • ServerAttachExternal NetworkInterface

  • ServerAttachExternal NetworkInterface

  • vServerFullAccess

Write

server

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

124

Create VPC

Cấp quyền truy xuất tạo VPC

  • CreateVPC

  • CreateVPC

  • CreateVPC

  • vServerFullAccess

Write

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

125

Edit Subnet

Cấp quyền truy xuất cập nhật Subnet

  • ListSubnets

  • EditSubnet

  • EditSubnet

  • EditSubnet

  • vServerFullAccess

Write

vpc subnet

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

126

Update Security Group

Cấp quyền truy xuất cập nhật Security Group cho Server tại trang danh sách Server

  • ListSecurityGroup

  • UpdateSecurityGroup

  • UpdateSecurityGroup

  • UpdateSecurityGroup

  • vServerFullAccess

Write

secgroup

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

127

Delete Security Group Rule

Cấp quyền truy xuất xóa Security Group Rule

  • ListSecurityGroup ListSecurityGroupRules

  • DeleteSecurityGroupRule

  • DeleteSecurityGroupRule

  • DeleteSecurityGroupRule

  • vServerFullAccess

Write

secgroup secgroup-rule

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

128

Import SSH Key

Cấp quyền truy xuất Import SSH Key

  • ImportSSHKey

  • ImportSSHKey

  • kImportSSHKey

  • vServerFullAccess

Write

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

129

Create Network Interface

Cấp quyền truy xuất tạo Network Interface

  • OrderCreation

  • CreateNetworkInterface

  • CreateNetworkInterface

  • CreateNetworkInterface

  • vServerFullAccess

Write

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

130

Create Virtual Ip Address

Cấp quyền truy xuất tạo Virtual Ip Address

  • CreateVirtualIpAddress

  • ListVPCs

  • ListSubnets

  • CreateVirtualIpAddress

  • CreateVirtualIpAddress

  • vServerFullAccess

Write

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

131

Create Address Pair

Cấp quyền truy xuất tạo Address Pair

  • CreateAddressPair

  • ListVirtualIpAddress

  • CreateAddressPair

  • CreateAddressPair

  • vServerFullAccess

Write

virtual-ip-address

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

132

Update Server Group

Cấp quyền truy xuất cập nhật Server Group

  • ListServerGroup

  • UpdateServerGroup

  • UpdateServerGroup

  • UpdateServerGroup

  • vServerFullAccess

Write

server-group

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

133

Create User Image

Cấp quyền truy xuất tạo Create User Image

  • ListServer

  • GetServer

  • ListUserImage

  • CreateUserImage

  • CreateUserImage

  • CreateUserImage

  • vServerFullAccess

Write

server

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

134

Create Load Balancer Listener

Cấp quyền truy xuất tạo Load Balancer Listener

  • CreateLoadBalancerListener

  • CreateLoadBalancerListener

  • CreateLoadBalancerListener

  • vLBFullAccess

Write

load-balancer

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

135

Create Load Balancer L7Policy

Cấp quyền truy xuất tạo Load Balancer L7Policy

  • CreateLoadBalancerL7Policy

  • CreateLoadBalancerL7Policy

  • CreateLoadBalancerL7Policy

  • vLBFullAccess

Write

load-balancer load-balancer-listener

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

136

Reorder L7Policies

Cấp quyền truy xuất re-order L7Policies

  • ReorderL7Policies

  • ReorderL7Policies

  • ReorderL7Policies

  • vLBFullAccess

Write

load-balancer load-balancer-listener

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

137

Delete Load Balancer Pool

Cấp quyền truy xuất xóa Load Balancer Pool

  • DeleteLoadBalancerPool

  • DeleteLoadBalancerPool

  • DeleteLoadBalancerPool

  • vLBFullAccess

Write

load-balancer load-balancer-listener

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

138

Import Certificate Authority

Cấp quyền truy xuất import Certificate Authority

  • ImportCertificateAuthority

  • ImportCertificateAuthority

  • ImportCertificateAuthority

  • vLBFullAccess

Write

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

139

Delete Route Table

Cấp quyền truy xuất xóa Route Table

  • ListRouteTable

  • DeleteRouteTable

  • DeleteRouteTable

  • DeleteRouteTable

  • vServerFullAccess

Write

route-table

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

140

Update Inbound Outbound Of Network ACL

Cấp quyền truy xuất Update Inbound/ Outbound Rules cho Network Acl

  • ListNetworkAcl

  • GetlistnetworkAcl

  • UpdateInboundOutboundOfNetworkACL

  • Chưa hỗ trợ

  • Chưa hỗ trợ

  • vServerFullAccess

Write

network-acl

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

141

Delete Cluster

Cấp quyền truy xuất xóa Cluster

  • ListClusters

  • DeleteCluster

  • DeleteCluster

  • DeleteCluster

  • vServerFullAccess

Write

cluster

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

142

Scale Minion Cluster

Cấp quyền truy xuất Scale Minion Cluster

  • ListClusters

  • ScaleMinionCluster

  • ListClusterSecGroupDefault

  • GetClusterConfig

  • ScaleMinionCluster

  • ListClusterSecGroupDefault

  • GetClusterConfig

  • ScaleMinionCluster

  • ListClusterSecGroupDefault

  • GetClusterConfig

  • vServerFullAccess

Write

cluster cluster-node-group

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

143

Delete Cluster Node Groups

Cấp quyền truy xuất xóa Cluster ra khỏi Node Group

  • DeleteClusterNodeGroups

  • DeleteClusterNodeGroups

  • DeleteClusterNodeGroups

  • vServerFullAccess

Write

cluster-node-group

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

144

Check Resource Expired

Cấp quyền truy xuất kiểm tra Resource hết hạn

  • ListResourceBilling

  • CheckResourceExpired

  • CheckResourceExpired

  • CheckResourceExpired

  • vServerFullAccess

Write

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

145

Update Policy Of Backup Server

Cấp quyền truy xuất cập nhật Policy cho Backup Server

  • ListBackupPolicy

  • UpdatePolicyOfBackupServer

  • UpdatePolicyOfBackupServer

  • UpdatePolicyOfBackupServer

  • vBackupFullAccess

Write

backup-server

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

146

Create Backup Policy

Cấp quyền truy xuất tạo Backup Policy

  • ListBackupPolicy

  • CreateBackupPolicy

  • Chưa hỗ trợ

  • Chưa hỗ trợ

  • vBackupFullAccess

Write

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

147

Create Backup Server With Default Config

Cấp quyền truy xuất tạo Backup Server với Default Config

  • CreateBackupServer WithDefaultConfig

  • Chưa hỗ trợ

  • Chưa hỗ trợ

  • vBackupFullAccess

Write

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

148

Delete Volume

Cấp quyền truy xuất xóa Volume

  • ListVolume

  • DeleteVolume

  • DeleteVolume

  • DeleteVolume

  • vServerFullAccess

Write

volume

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

149

Create Project

Cấp quyền truy xuất tạo Project

  • CreateProject

  • CreateProject

  • CreateProject

  • vServerFullAccess

Write

server

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

150

Delete Server

Cấp quyền truy xuất xóa Server

  • List Server

  • DeleteServer

  • DeleteServer

  • DeleteServer

  • vServerFullAccess

Write

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

151

Migrate Server

Cấp quyền truy xuất Migrate Server

  • List Server

  • MigrateServer

  • MigrateServer

  • MigrateServer

  • vServerFullAccess

Write

server

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

152

Rename Server

Cấp quyền truy xuất Rename Server

  • List Server

  • RenameServer

  • RenameServer

  • RenameServer

  • vServerFullAccess

Write

server

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

153

Server Attach Internal Network Interface

Cấp quyền truy xuất Attach Internal Network Interface vào Server

  • ListServer

  • GetServer

  • ServerAttachInternalNetworkInterface

  • ServerAttachInternal

NetworkInterface

  • ServerAttachInternal

NetworkInterface

  • vServerFullAccess

Write

server

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

154

Server Detach External Network Interface

Cấp quyền truy xuất Detach External Network Interface ra khỏi Server

  • ListServer

  • GetServer

  • ServerNetworkInterfaceDetail

  • ServerDetachExternalNetworkInterface

  • ServerDetachExternal NetworkInterface

  • ServerDetachExternal NetworkInterface

  • vServerFullAccess

Write

server

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

155

Edit VPC

Cấp quyền truy xuất cập nhật VPC

  • ListVPCS

  • EditVPC

  • EditVPC

  • EditVPC

  • vServerFullAccess

Write

vpc

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

156

Delete Subnet

Cấp quyền truy xuất xóa Subnet

  • ListVPC

  • ListSubnet

  • DeleteSubnet

  • DeleteSubnet

  • DeleteSubnet

  • vServerFullAccess

Write

vpc subnet

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

157

Delete Security Group

Cấp quyền truy xuất xóa Security Group

  • ListSecurityGroups

  • DeleteSecurityGroup

  • DeleteSecurityGroup

  • DeleteSecurityGroup

  • vServerFullAccess

Write

secgroup

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

158

Update Security Group Rule

Cấp quyền truy xuất cập nhật Security Group Rule

  • ListSecurityGroups

  • UpdateSecurityGroupRule

  • UpdateSecurityGroupRule

  • UpdateSecurityGroupRule

  • vServerFullAccess

Write

secgroup secgroup-rule

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

159

Delete SSHKey

Cấp quyền truy xuất xóa SSH Key

  • ListSSHKeys

  • DeleteSSHKey

  • DeleteSSHKey

  • DeleteSSHKey

  • vServerFullAccess

Write

ssh-key

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

160

Rename Network Interface

Cấp quyền truy xuất Rename Network Interface

  • ListNetworkInterface

  • RenameNetworkInterface

  • RenameNetworkInterface

  • RenameNetworkInterface

  • vServerFullAccess

Write

network-interface

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

161

Update Virtual IpAddress

Cấp quyền truy xuất cập nhật Virtual IP Address

  • ListVirtualIpAddress

  • UpdateVirtualIpAddress

  • UpdateVirtualIpAddress

  • UpdateVirtualIpAddress

  • vServerFullAccess

Write

virtual-ip-address

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

162

Delete Address Pair

Cấp quyền truy xuất xóa Address Pair

  • DeleteAddressPair

  • DeleteAddressPair

  • DeleteAddressPair

  • vServerFullAccess

Write

virtual-ip-address address-pair

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

163

Delete Server Group

Cấp quyền truy xuất xóa Server Group

  • ListServerGroup

  • DeleteServerGroup

  • DeleteServerGroup

  • DeleteServerGroup

  • vServerFullAccess

Write

server-group

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

164

Create Load Balancer

Cấp quyền truy xuất tạo Load Balancer

  • CreateLoadBalancer

  • CreateLoadBalancer

  • GetLoadBalancer

  • CreateLoadBalancer

  • GetLoadBalancer

  • vLBFullAccess

Write

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

165

Update Load Balancer Listener

Cấp quyền truy xuất cập nhật Load Balancer Listener

  • UpdateLoadBalancerListener

  • UpdateLoadBalancerListener

  • UpdateLoadBalancerListener

  • vLBFullAccess

Write

load-balancer load-balancer-listener

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

166

Update Load Balancer L7Policy

Cấp quyền truy xuất cập nhật Load Balancer L7Policy

  • UpdateLoadBalancerL7Policy

  • UpdateLoadBalancerL7Policy

  • UpdateLoadBalancerL7Policy

  • vLBFullAccess

Write

load-balancer load-balancer-l7policy

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

167

Create Load Balancer Pool

Cấp quyền truy xuất tạo Load Balancer Pool

  • CreateLoadBalancerPool

  • CreateLoadBalancerPool

  • CreateLoadBalancerPool

  • vLBFullAccess

Write

load-balancer

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

168

Update List Load Balancer Members

Cấp quyền truy xuất cập nhật List Load Balancer Members

  • UpdateListLoadBalancerMembers

  • UpdateListLoad BalancerMembers

  • UpdateListLoad BalancerMembers

  • vLBFullAccess

Write

load-balancer load-balancer-listener

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

169

Create Route Table

Cấp quyền truy xuất tạo Route Table

  • CreateRouteTable

  • Chưa hỗ trợ

  • Chưa hỗ trợ

  • vServerFullAccess

Write

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

170

Create Network Acl

Cấp quyền truy xuất tạo Network Acl

  • CreateNetworkAcl

  • Chưa hỗ trợ

  • Chưa hỗ trợ

  • vServerFullAccess

Write

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

171

Delete Network Acl

Cấp quyền truy xuất xóa Network Acl

  • ListNetworkAcl

  • DeleteNetworkAcl

  • Chưa hỗ trợ

  • Chưa hỗ trợ

  • vServerFullAccess

Write

network-acl

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

172

Update Cluster Description

Cấp quyền truy xuất cập nhật Cluster Description

  • UpdateClusterDescription

  • UpdateClusterDescription

  • UpdateClusterDescription

  • vServerFullAccess

Write

cluster

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

173

Attach Load Balancer To Cluster

Cấp quyền truy xuất Attach Load Balancer to Cluster

  • AttachLoadBalancerToCluster

  • AttachLoadBalancerToCluster

  • AttachLoadBalancerToCluster

  • vLBFullAccess

Write

cluster

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

174

Delete Persistent Volume

Cấp quyền truy xuất xóa Persistent Volume

  • ListPersistentVolume

  • DeletePersistentVolume

  • DeletePersistentVolume

  • DeletePersistentVolume

  • vLBFullAccess

Write

persistent-volume

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

175

Auto Renew Resource

Cấp quyền truy xuất Auto Renew Resource

  • ListResourceBilling

  • AutoRenewResource

  • AutoRenewResource

  • AutoRenewResource

  • vServerFullAccess

Write

  • Không yêu cầu

  • hoặc epoctime

Last updated