Khởi tạo và Quản lý PostgreSQL Cluster

PostgreSQL Cluster cho phép triển khai database với kiến trúc 1 Writer + N Readers, đảm bảo High Availability và khả năng scale read cho ứng dụng của bạn. Khi Writer gặp sự cố, hệ thống tự động failover sang một Reader mà không cần can thiệp thủ công.

Để tìm hiểu thêm về khái niệm, kiến trúc và so sánh giữa Single Node và Cluster, vui lòng tham khảo tại PostgreSQL Cluster.


Khởi tạo PostgreSQL Cluster

Truy cập vDB Portal

Bạn truy cập đến giao diện dịch vụ vDB qua 2 cách:

Tạo PostgreSQL Cluster

Tại giao diện quản lý Database, bạn click chọn Create Database. Quá trình khởi tạo sẽ trải qua các bước sau:

Bước 1: Cấu hình cơ bản (Basic Configuration)

  • Cluster Name: Nhập tên cho cluster (6-20 ký tự, bắt đầu bằng chữ cái).

  • Database Engine: Chọn PostgreSQL.

  • Deployment Type: Chọn Cluster (tùy chọn này chỉ hiển thị khi Engine là PostgreSQL).

circle-info

Khi chọn Deployment Type là Cluster, label sẽ đổi từ "Database Instance Name" thành "Cluster Name".

Khôi phục từ Backup (tùy chọn):

Khi chọn Deployment Type là Cluster, hệ thống hiển thị thêm section Backup Image cho phép bạn khôi phục cluster từ backup có sẵn:

  • Expand một backup item để xem các restore points.

  • Chọn một restore point nếu muốn tạo cluster với dữ liệu từ backup đó.

  • Nếu không chọn restore point nào, cluster sẽ được tạo mới với database trống.

circle-exclamation

Bước 2: Thông số kỹ thuật (Specifications)

  • Engine Version: Chọn phiên bản PostgreSQL (ví dụ: 15, 14, 13...).

  • Flavor: Chọn cấu hình instance (vCPU, RAM). Cấu hình này áp dụng cho tất cả các node trong cluster.

  • Storage Type: Chọn loại ổ cứng lưu trữ.

  • Storage Size: Chọn dung lượng ổ cứng (bao gồm data và log).

  • Number of Nodes: Chọn số lượng node cho cluster (từ 2 đến 10). Hệ thống sẽ hiển thị Role Distribution tương ứng:

Số lượng Node
Phân bổ vai trò

2

1 Writer + 1 Reader

3

1 Writer + 2 Readers

5

1 Writer + 4 Readers

10

1 Writer + 9 Readers

Bước 3: Cài đặt phiên bản DB (DB Settings)

  • Master Username: Username để quản trị database cluster.

circle-exclamation
  • Master Password: Password của master user. Password cần thỏa các yêu cầu:

    • Độ dài từ 8-32 ký tự.

    • Cho phép: A-Z, a-z, 0-9 và các ký tự đặc biệt ($, ^, _, <, >).

    • Phải bắt đầu bằng ký tự chữ cái (A-Z hoặc a-z).

    • Không được bắt đầu hay kết thúc bằng ký tự đặc biệt.

Bước 4: Mạng và bảo mật (Network & Security)

  • Cloud Network (VPC & Subnet): Chọn VPC và Subnet cho cluster. Nếu chưa có, bạn có thể tạo mới theo hướng dẫn tại đây.

  • Public Accessibility: Bật nếu muốn cluster có IP Public và truy cập từ Internet; tắt nếu chỉ muốn truy cập qua IP Private.

circle-exclamation

Bước 5: Tùy chọn DB (DB Options)

  • Database Name: Tên database sẽ được khởi tạo tự động.

  • DB Configuration Group (tùy chọn): Chọn Configuration Group áp dụng cho cluster.

Bước 6: Cài đặt Backup (Backup Settings)

circle-info

Backup Settings là bắt buộc khi tạo PostgreSQL Cluster. Bạn phải chọn cả Backup Policy và Backup Location.

  • Backup Policy: Chọn policy quy định lịch backup và thời gian lưu trữ (retention) từ Backup Center.

  • Backup Location: Chọn location lưu trữ backup từ Backup Center. Dropdown chỉ hiển thị các location có status = AvailableProduct = vDB, sắp xếp theo thứ tự mới nhất lên đầu.

circle-exclamation

Nếu chưa có Backup Policy, bạn có thể click vào link để mở Backup Center và tạo mới.

circle-info

Lưu ý: Backup Location không thể thay đổi sau khi cluster đã được tạo. Mỗi cluster được gắn cố định với một Backup Location duy nhất, vì vậy hãy chọn location phù hợp ngay từ đầu.

Hoàn tất

Tại mục Summary bên phải, rà soát lại các thông tin cấu hình. Khi mọi thông tin đã chính xác, nhấn Create Database để hoàn tất. Trong quá trình khởi tạo, cluster sẽ có trạng thái Building. Khi khởi tạo thành công, cluster sẽ chuyển sang trạng thái Active.


Quản lý PostgreSQL Cluster

Xem danh sách Database

Tại trang Database List, bạn có thể lọc nhanh database theo loại deployment:

Tab
Mô tả

All Databases

Hiển thị tất cả database

Single Node

Chỉ hiển thị các database Single Node

Clusters

Chỉ hiển thị các database Cluster

Xem chi tiết Cluster

Khi click vào một cluster trong danh sách, trang chi tiết hiển thị các thông tin:

General Information:

Thông tin
Mô tả
Ví dụ

ID

ID định danh của cluster

pg-1dfa6aaf-20c9-44a1-...

Zone

Availability Zone

HCM03-1A

Role

Vai trò của instance

Primary Writer / Replica Reader

Replica Source

Nguồn replica (nếu có)

N/A

Instance Type

Cấu hình instance

db-postgre.s-general-2x4-n10 (2 Core, 4 GB)

Engine

Engine và deployment type

PostgreSQL 15 (Cluster, 3 Node)

Storage

Dung lượng và loại storage

20 GB (GEN2-NVME-IOPS5000)

Free GB

Dung lượng backup miễn phí đi kèm package

20 GB

Configuration Group

Configuration group đang áp dụng

default-group

Network

VPC network

vpc-10-10-0-0

Các tab chi tiết:

Tab
Nội dung

Configuration

Thông tin flavor (vCPU, RAM) và storage (type, size, disk usage)

Connectivity & Security

Connection endpoints và cài đặt bảo mật

Backup

Lịch sử backup, tạo manual backup, xem backup information

History

Activity logs

Monitor

Metrics và biểu đồ giám sát


Tạo Backup ngay lập tức (Back up now)

Nút Back up now hiển thị trực tiếp trên thanh action của trang chi tiết cluster (ngang hàng với Reboot, Edit Number of Nodes, Resize IOPS, Resize Storage Size), không nằm trong menu More Actions (⋮).

  1. Tại trang chi tiết cluster, click Back up now trên thanh action.

  2. Hệ thống hiển thị dialog xác nhận.

  3. Click Confirm để bắt đầu tạo backup.

Sau khi xác nhận, hệ thống trigger tạo Full Snapshot và hiển thị toast thông báo. Bản backup mới xuất hiện trong tab Backup với trạng thái In Progress và chuyển sang Completed khi hoàn tất.

circle-exclamation

Thay đổi số lượng Node (Edit Number of Nodes)

Bạn có thể thay đổi số lượng node trong cluster (từ 2 đến 10):

  1. Tại trang chi tiết cluster, click Edit Number of Nodes trên thanh action.

  2. Nhập số lượng node mong muốn.

  3. Xác nhận thay đổi.

Hệ thống sẽ tự động thêm hoặc bớt Reader nodes. Writer node không bị ảnh hưởng.

Thay đổi IOPS (Resize IOPS)

  1. Tại trang chi tiết cluster, click Resize IOPS trên thanh action.

  2. Chọn thông số IOPS mới.

  3. Xác nhận thay đổi.

Thay đổi dung lượng Storage (Resize Storage Size)

  1. Tại trang chi tiết cluster, click Resize Storage Size trên thanh action.

  2. Nhập dung lượng storage mới (chỉ hỗ trợ tăng, không hỗ trợ giảm).

  3. Xác nhận thay đổi.

Chỉnh sửa Configuration Group

  1. Tại trang chi tiết cluster, click More Actions (⋮) > Edit Configuration Group.

  2. Chọn Configuration Group mới.

  3. Xác nhận thay đổi.

Khởi động lại Cluster (Reboot)

  1. Tại trang chi tiết cluster, click Reboot trên thanh action.

  2. Xác nhận khởi động lại.


Quản lý Backup

Xem thông tin Backup

Tại trang chi tiết cluster, chọn tab Backup để xem:

  • Backup Information: Thông tin tổng quan bao gồm Description, Created Date, Latest Record, Backup Size, Backup Policy, Backup Location.

  • Backup List: Danh sách các bản backup với thông tin Backup DB Point ID, Min.Restore Size (GB), Backup Type, Schedule Type, Backup Location, Backup Point, Status, Action (Restore / Delete).

Tại đầu tab Backup có link "View full backup details →" dẫn thẳng đến trang backup chi tiết của cluster đang xem trong Backup Center (mở trong tab mới).

Tạo Manual Backup

Có 2 cách tạo Manual Backup:

  • Cách 1 (khuyến nghị): Click nút Back up now trực tiếp trên thanh action của trang chi tiết cluster (xem hướng dẫn tại Tạo Backup ngay lập tức).

  • Cách 2: Tại tab Backup, click Create Manual Backup, sau đó xác nhận.

Hệ thống sẽ tạo một Full Snapshot của database. Bản backup mới xuất hiện trong danh sách với trạng thái In Progress và chuyển sang Completed khi hoàn tất.

circle-exclamation

Khôi phục từ Backup (Restore)

Việc khôi phục từ backup sẽ tạo một cluster mới (không restore đè lên cluster hiện tại):

  1. Tại tab Backup, click Restore trên bản backup muốn khôi phục.

  2. Hoặc khi tạo cluster mới, chọn restore point tại section Backup Image trong Bước 1.

  3. Cấu hình các thông số cho cluster mới (Storage Size phải >= Backup Size).

  4. Hoàn tất tạo cluster.

Trang Backup vDB

Truy cập Menu: Relational > Backup để xem tổng quan các bản backup:

  • Khi chưa có backup: Hiển thị thông báo và nút Create a Backup để chuyển đến Backup Center.

  • Khi đã có backup: Hiển thị danh sách backup và nút Go to Backup Center để quản lý đầy đủ (Download, Restore, Delete, Policy).

circle-info

Trang Backup vDB chỉ cho phép xem danh sách backup. Để thực hiện các thao tác quản lý đầy đủ (Download, Restore, Delete), vui lòng truy cập Backup Center.


Xóa PostgreSQL Cluster

  1. Tại trang chi tiết cluster, click More Actions (⋮) > Delete.

  2. Hệ thống hiển thị dialog xác nhận với các thành phần:

    • Checkbox "Create final backup?" (tùy chọn): Chọn nếu muốn tạo một bản backup cuối trước khi xóa.

    • Ô nhập xác nhận: Nhập chữ delete để kích hoạt nút Delete.

  3. Click Delete (màu đỏ) để hoàn tất.

circle-info

Trường hợp cluster không còn Backup Database trong Backup Center:

  • Checkbox "Create final backup?" sẽ bị disabled và không thể chọn.

  • Hệ thống hiển thị thông báo kèm theo.

  • Vẫn cần nhập chữ delete để xác nhận.

circle-exclamation

Last updated